NhaHocThuat.comNhà Học Thuật
Ý tưởng lớn của kinh tế học

Lý thuyết triển vọng: vì sao mất đau hơn được cùng một khoản

Lý thuyết triển vọng của Kahneman và Tversky cho thấy con người đánh giá kết quả theo được và mất so với một điểm tham chiếu, chứ không theo tổng tài sản; mất đau hơn được cùng mức, và ta thường liều lĩnh để tránh mất nhưng thận trọng khi đang được.

Bàn tay mở cầm hai đồng xu trên nền vải xanh chụp cận

Theo lý thuyết triển vọng, con người không đánh giá một kết quả theo tổng tài sản sau cùng, mà theo được hay mất so với một điểm tham chiếu. Mất một khoản thường đau hơn được cùng khoản ấy, và khi đang đứng trước khoản mất, ta hay chấp nhận liều để gỡ, còn khi đang được, ta lại muốn ăn chắc.

Chào bạn, đây là Nhà Học Thuật. Bài báo năm một nghìn chín trăm bảy mươi chín của hai nhà tâm lý học người Israel đã trở thành một trong những công trình được trích dẫn nhiều nhất của kinh tế học. Tập này mình kể nó phá vỡ hình ảnh con người duy lý ra sao, và chỗ nào còn đang được tranh luận.

Con người duy lý của kinh tế học cổ điển

Trước Kahneman và Tversky, lý thuyết chính về quyết định khi có rủi ro là lý thuyết độ thoả dụng kỳ vọng, được von Neumann và Morgenstern đặt nền chặt chẽ giữa thế kỷ hai mươi. Theo đó, người duy lý chọn phương án có trung bình độ hài lòng cao nhất, tính theo tổng tài sản cuối cùng.

Lý thuyết ấy đẹp về toán học và hợp lý về chuẩn mực. Nhưng từ thập niên năm mươi, đã có những nghịch lý cho thấy con người thật không chọn như vậy.

Daniel Kahneman và Amos Tversky không bắt đầu từ toán học, mà từ những câu hỏi đơn giản đặt cho người tham gia, về lựa chọn giữa các ván cược. Họ thu thập những khuôn mẫu sai lệch có hệ thống, không phải ngẫu nhiên.

Câu hỏi của họ không phải con người có ngốc không, mà là con người thật sự quyết định theo quy luật nào.

Điểm tham chiếu và ác cảm mất mát

Phát hiện đầu tiên: ta cảm nhận được mất so với một mốc. Một người có năm mươi triệu vì vừa mất năm mươi triệu sẽ cảm thấy khác hẳn người có năm mươi triệu vì vừa được thêm năm mươi triệu, dù tài sản như nhau.

Phát hiện thứ hai: mất đau hơn được. Phần lớn người từ chối một ván tung đồng xu được hai trăm nghìn hoặc mất hai trăm nghìn, dù kỳ vọng bằng không. Nhiều người chỉ chịu chơi khi khoản được lớn hơn khoản mất đáng kể. Mức chênh này thường được ước tính quanh gấp đôi, dù dao động nhiều giữa các nghiên cứu và hoàn cảnh.

Phát hiện thứ ba: cảm giác giảm dần theo độ lớn. Khác biệt giữa được một trăm nghìn và hai trăm nghìn rõ hơn khác biệt giữa được mười triệu một trăm nghìn và mười triệu hai trăm nghìn. Điều này đúng cả với mất.

Hệ quả là khi đứng trước khoản mất chắc chắn, người ta thường thích một ván cược có thể mất nhiều hơn nhưng cũng có thể không mất gì. Đó là lý do người đang thua hay đánh lớn để gỡ.

Cùng một lựa chọn, đổi cách nói thì đổi quyết định

Năm một nghìn chín trăm tám mươi mốt, Tversky và Kahneman công bố một thí nghiệm nổi tiếng. Người tham gia được kể về một dịch bệnh dự kiến làm chết sáu trăm người, và chọn giữa hai chương trình phòng chống.

Khi các phương án được mô tả theo số người được cứu, đa số chọn phương án chắc chắn. Khi cùng các phương án ấy được mô tả theo số người sẽ chết, đa số chuyển sang phương án mạo hiểm. Về toán học, hai cách mô tả giống hệt nhau.

Hiệu ứng đóng khung này vi phạm một nguyên tắc tối thiểu của tính duy lý: lựa chọn không nên phụ thuộc vào cách diễn đạt những điều tương đương.

Từ đó trở đi, cách trình bày thông tin trong y tế, bảo hiểm, chính sách được xem như một phần của quyết định, chứ không còn là chuyện hình thức.

Xác suất nhỏ được thổi phồng

Lý thuyết triển vọng còn chỉ ra rằng ta không dùng xác suất như con số khách quan. Những khả năng rất nhỏ thường được gán trọng số lớn hơn thực tế, còn những khả năng gần chắc chắn lại được gán nhẹ hơn.

Điều này giải thích một nghịch lý quen thuộc: cùng một người vừa mua vé số, vừa mua bảo hiểm. Vé số là đặt cược vào khả năng rất nhỏ được nhiều. Bảo hiểm là trả tiền để tránh khả năng rất nhỏ mất nhiều. Cả hai đều thổi phồng xác suất nhỏ.

Kết hợp với ác cảm mất mát và điểm tham chiếu, ta có một bức tranh bốn ô: thận trọng khi được với xác suất cao, liều khi được với xác suất nhỏ, liều khi mất với xác suất cao, thận trọng khi mất với xác suất nhỏ.

Năm một nghìn chín trăm chín mươi hai, hai ông công bố phiên bản sửa đổi gọi là lý thuyết triển vọng tích luỹ, khắc phục một số vấn đề kỹ thuật của bản đầu.

Giải Nobel, di sản và những tranh luận

Tversky qua đời năm một nghìn chín trăm chín mươi sáu. Năm hai nghìn không trăm linh hai, Kahneman nhận giải Nobel kinh tế. Giải không trao cho người đã mất, và Kahneman nhiều lần nói rằng đó là công trình chung của hai người. Ông qua đời năm hai nghìn không trăm hai mươi tư.

Lý thuyết triển vọng mở đường cho kinh tế học hành vi, với những ứng dụng như thiết kế lựa chọn mặc định trong quỹ hưu trí để người ta tiết kiệm nhiều hơn mà không bị ép.

Cũng có tranh luận. Một số nhà nghiên cứu gần đây cho rằng ác cảm mất mát yếu hơn và phụ thuộc hoàn cảnh nhiều hơn thường được kể, đặc biệt với khoản nhỏ. Một số hiệu ứng tâm lý liên quan trong làn sóng kinh tế học hành vi đã không lặp lại được khi làm lại thí nghiệm, dù phần lõi của lý thuyết triển vọng nhìn chung đứng vững.

Bài học còn lại có lẽ là: trước khi quyết định, hãy thử đổi cách nói về lựa chọn của mình, từ được sang mất và ngược lại, xem cảm giác của bạn có đổi theo không.

Câu hỏi thường gặp

Ác cảm mất mát có giống sợ rủi ro không?

Không hẳn. Sợ rủi ro là thích chắc chắn hơn may rủi. Ác cảm mất mát là cảm nhận mất nặng hơn được. Thật ra khi đối diện khoản mất, ác cảm mất mát lại khiến người ta chấp nhận rủi ro nhiều hơn.

Lý thuyết triển vọng có phải chỉ là tâm lý học không?

Nó được viết dưới dạng một mô hình toán học thay thế cho lý thuyết độ thoả dụng kỳ vọng, nên vừa là tâm lý học vừa là kinh tế học. Chính sự kết hợp này làm nó có ảnh hưởng lớn.

Hiệu ứng đóng khung có dùng trong quảng cáo không?

Có, rất phổ biến. Ví dụ nói sản phẩm không chứa chín mươi phần trăm chất béo nghe khác với chứa mười phần trăm chất béo. Biết hiệu ứng này giúp người tiêu dùng tỉnh táo hơn.

Vì sao Tversky không nhận giải Nobel?

Vì ông qua đời trước khi giải được trao, mà giải Nobel không trao cho người đã mất. Nhiều người tin rằng nếu còn sống, ông đã cùng nhận giải với Kahneman.

Đọc gì để hiểu thêm về lý thuyết triển vọng?

Cuốn Tư duy nhanh và chậm của Kahneman trình bày lý thuyết này cho người đọc rộng rãi. Một cuốn sách của nhà báo Michael Lewis kể lại câu chuyện hợp tác giữa hai ông.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183