Phần lớn nhà khoa học thần kinh hiện nay cho rằng động vật có vú, chim và cả bạch tuộc có những cơ sở thần kinh đủ để có trải nghiệm có ý thức. Với cá, côn trùng, cua tôm, bằng chứng chưa chắc chắn nhưng đủ để nhiều nhà khoa học xem đó là một khả năng thực tế, không thể gạt đi.
Chào bạn, đây là Nhà Học Thuật. Câu hỏi con mèo nhà bạn có cảm thấy gì không nghe như chuyện hiển nhiên, nhưng với khoa học, nó gắn liền với bài toán khó nhất về ý thức. Tập này mình kể khoa học đã đi từ chỗ né tránh câu hỏi tới chỗ ra những tuyên bố chung như thế nào.
Từ Descartes tới phòng thí nghiệm hiện đại
Thế kỷ mười bảy, Descartes cho rằng động vật là những cỗ máy tinh vi, không có tâm hồn suy nghĩ. Quan điểm này, dù sau đó bị phản đối rất nhiều, đã để lại một thói quen: khoa học dè dặt khi nói động vật cảm thấy gì.
Thế kỷ hai mươi, chủ nghĩa hành vi càng củng cố thói quen đó: chỉ nghiên cứu hành vi quan sát được, không bàn tới trạng thái bên trong. Gán cảm xúc cho động vật bị xem là thiếu khoa học.
Nhưng dần dần, những nghiên cứu về hành vi, giải phẫu và hoá học thần kinh cho thấy sự tương đồng sâu giữa động vật và người. Các vùng não liên quan tới cảm xúc, các chất dẫn truyền thần kinh, phản ứng với thuốc giảm đau, nhiều thứ giống nhau đáng kể giữa người và động vật có vú.
Câu hỏi chuyển từ động vật có ý thức không sang những loài nào, ở mức độ nào, và làm sao biết.
Tuyên bố Cambridge và những bước tiếp theo
Tháng bảy năm hai nghìn không trăm mười hai, một nhóm nhà khoa học thần kinh họp tại Đại học Cambridge và công bố một tuyên bố chung về ý thức. Họ khẳng định rằng con người không phải là loài duy nhất có các nền tảng thần kinh tạo ra ý thức, và rằng mọi động vật có vú, chim, cùng nhiều sinh vật khác trong đó có bạch tuộc, cũng có những nền tảng ấy.
Tuyên bố không chứng minh điều gì mới, nhưng nó đánh dấu sự đồng thuận của một nhóm chuyên gia, và được trích dẫn rộng rãi.
Năm hai nghìn không trăm hai mươi tư, một nhóm nhà khoa học và triết gia khác công bố tuyên bố New York về ý thức động vật. Tuyên bố này đi xa hơn một bước thận trọng: với cá, bò sát, lưỡng cư, côn trùng, giáp xác, bằng chứng đủ cho thấy có một khả năng thực tế rằng chúng có trải nghiệm, và bỏ qua khả năng ấy khi đưa ra quyết định liên quan tới chúng là thiếu trách nhiệm.
Hai tuyên bố là hai mốc của một sự dịch chuyển: từ mặc định động vật không cảm thấy gì, sang mặc định cần thận trọng.
Bạch tuộc và cua: khi khoa học vào luật
Bạch tuộc là trường hợp đặc biệt hấp dẫn. Tổ tiên chung của nó với con người đã cách đây hàng trăm triệu năm, thời mà sinh vật còn rất đơn giản. Vậy mà bạch tuộc có hệ thần kinh lớn, phần lớn tế bào thần kinh nằm ở các xúc tu, có khả năng giải câu đố, mở nắp lọ, nhận ra từng người chăm sóc.
Nếu bạch tuộc có ý thức, thì ý thức đã tiến hoá ít nhất hai lần, theo hai con đường rất khác nhau. Điều này gợi ý rằng ý thức có thể không phải là đặc quyền của một kiểu não duy nhất.
Năm hai nghìn không trăm hai mươi mốt, một báo cáo do nhóm của triết gia Jonathan Birch ở Trường Kinh tế London thực hiện, rà soát hàng trăm nghiên cứu, kết luận có bằng chứng mạnh về cảm năng ở động vật chân đầu như bạch tuộc, mực, và động vật giáp xác mười chân như cua, tôm hùm.
Dựa trên báo cáo ấy, luật về cảm năng động vật của Anh được mở rộng để bao gồm các nhóm này. Đây là một ví dụ hiếm hoi khi một câu hỏi về ý thức đi thẳng từ phòng thí nghiệm vào văn bản pháp luật.
Làm sao kiểm tra ý thức ở loài không biết nói?
Một phép thử nổi tiếng là phép thử gương của Gordon Gallup năm một nghìn chín trăm bảy mươi: đánh dấu màu lên trán con vật khi nó ngủ, rồi xem nó có dùng gương để sờ vào vết đánh dấu không. Tinh tinh vượt qua, sau này có cả voi, chim ác là, và gây tranh cãi nhất là một loài cá dọn vệ sinh.
Nhưng phép thử gương đo khả năng tự nhận diện qua thị giác, chứ không đo việc có trải nghiệm hay không. Một loài sống bằng khứu giác, như chó, có thể thất bại mà vẫn có cảm nhận phong phú.
Vì vậy các nhà nghiên cứu dùng nhiều dấu hiệu cùng lúc: con vật có đánh đổi để tránh kích thích gây đau không, có chăm sóc vết thương không, có học tránh nơi từng bị hại không, có thay đổi hành vi khi được cho thuốc giảm đau không.
Một nghiên cứu ở Anh vài năm gần đây ghi nhận ong nghệ lăn những quả bóng nhỏ mà không vì phần thưởng nào, một hành vi mà các tác giả diễn giải là giống như chơi. Diễn giải này còn được bàn cãi, nhưng nó cho thấy câu hỏi đã vươn tới cả côn trùng.
Vì sao câu hỏi này quan trọng?
Câu hỏi về ý thức động vật không chỉ là tò mò học thuật. Nó ảnh hưởng tới cách chăn nuôi, giết mổ, thí nghiệm, đánh bắt, và cả cách ta đối xử với vật nuôi trong nhà.
Khi chưa chắc chắn, nhiều nhà đạo đức học đề xuất nguyên tắc thận trọng: nếu có khả năng thực tế một sinh vật cảm thấy đau, hãy tìm cách giảm thiểu đau đớn cho nó khi có thể, với chi phí hợp lý.
Đây cũng là lời nhắc về giới hạn của hiểu biết. Ta chưa giải được bài toán khó của ý thức ở chính con người, nên mọi kết luận về loài khác đều phải dựa trên suy luận từ tương đồng, với sai số đáng kể.
Lần tới bạn nhìn vào mắt một con vật, có thể thử nghĩ: phía sau đôi mắt ấy có ai đang nhìn lại mình, và nếu có, mình nợ nó điều gì.
Câu hỏi thường gặp
Cá có biết đau không?
Nhiều nghiên cứu cho thấy cá có các thụ thể cảm nhận tổn thương và thay đổi hành vi theo cách gợi ý trải nghiệm đau, như giảm ăn và tránh nơi bị hại. Một số nhà khoa học vẫn cho rằng não cá thiếu cấu trúc cần thiết, nên đây vẫn là chủ đề tranh luận.
Cảm năng khác ý thức thế nào?
Cảm năng thường được hiểu là khả năng có những trải nghiệm có cảm giác tốt hay xấu, như đau hay dễ chịu. Ý thức là khái niệm rộng hơn. Trong tranh luận về phúc lợi động vật, cảm năng thường là tiêu chí được dùng.
Phép thử gương có đáng tin không?
Nó là một công cụ hữu ích để đo khả năng tự nhận diện qua thị giác, nhưng không đo trực tiếp ý thức. Nhiều loài thất bại có thể vì gương không phù hợp với cách chúng cảm nhận thế giới.
Thực vật có ý thức không?
Thực vật phản ứng tinh vi với môi trường nhưng không có hệ thần kinh. Phần lớn nhà khoa học cho rằng không có bằng chứng thuyết phục về ý thức ở thực vật, dù có một số ý kiến khác.
Tuyên bố khoa học có giá trị như bằng chứng không?
Không. Một tuyên bố chung phản ánh sự đồng thuận của một nhóm chuyên gia về cách đọc bằng chứng hiện có, chứ không phải bằng chứng mới. Giá trị của nó nằm ở việc tóm tắt hiện trạng hiểu biết cho công chúng và người làm chính sách.