Theo Saussure, không có lý do tự nhiên nào khiến con vật kêu meo meo phải được gọi là mèo. Tiếng Anh gọi nó là cat, tiếng Pháp là chat. Mối liên hệ giữa âm và nghĩa là võ đoán, nghĩa là do cộng đồng quy ước, và mỗi từ có nghĩa nhờ khác biệt với các từ khác trong cùng một hệ thống chứ không nhờ dính chặt vào sự vật.
Chào bạn, đây là Nhà Học Thuật. Cuốn sách đặt nền cho ngôn ngữ học hiện đại lại không do chính tác giả viết. Tập này mình kể câu chuyện lạ ấy và những ý tưởng trong đó, những ý tưởng về sau lan sang nhân học, văn học và triết học.
Một cuốn sách từ vở ghi của học trò
Ferdinand de Saussure là nhà ngôn ngữ học Thuỵ Sĩ, nổi tiếng từ rất trẻ với công trình về hệ nguyên âm Ấn Âu. Từ năm một nghìn chín trăm linh bảy tới năm một nghìn chín trăm mười một, ông dạy ba khoá ngôn ngữ học đại cương ở Đại học Geneva.
Ông mất năm một nghìn chín trăm mười ba mà không viết thành sách những ý tưởng ấy. Hai đồng nghiệp là Charles Bally và Albert Sechehaye, dựa trên vở ghi của học trò, biên soạn và xuất bản cuốn Giáo trình ngôn ngữ học đại cương năm một nghìn chín trăm mười sáu.
Vì vậy, các nhà nghiên cứu về sau phải cẩn thận phân biệt đâu là Saussure, đâu là cách hai người biên soạn diễn giải. Những bản thảo của chính ông được tìm thấy muộn hơn cho thấy một số ý tưởng trong sách đã được làm cho gọn và cứng hơn bản gốc.
Dù vậy, cuốn sách trở thành một trong những văn bản có ảnh hưởng nhất thế kỷ hai mươi trong các ngành khoa học về con người.
Ký hiệu có hai mặt
Saussure mô tả ký hiệu ngôn ngữ như một tờ giấy hai mặt. Một mặt là cái biểu đạt, hình ảnh âm thanh của từ trong tâm trí. Mặt kia là cái được biểu đạt, khái niệm mà từ gợi lên. Cắt tờ giấy thì cắt cả hai mặt.
Điều quan trọng là cái được biểu đạt không phải là con mèo thật đang nằm trên ghế, mà là khái niệm mèo trong đầu người nói. Ngôn ngữ nối âm thanh với khái niệm, không trực tiếp nối âm thanh với thế giới.
Mối nối ấy là võ đoán. Không có gì trong chuỗi âm m, e, o thanh huyền khiến nó thích hợp hơn chuỗi âm khác để chỉ con mèo. Bằng chứng đơn giản nhất là mỗi ngôn ngữ dùng một âm khác nhau.
Nhưng võ đoán không có nghĩa là tuỳ tiện cá nhân. Không ai trong chúng ta tự ý gọi con mèo là cái bàn mà vẫn được hiểu. Một khi cộng đồng đã quy ước, ký hiệu trở nên ràng buộc.
Giá trị nằm ở khác biệt
Ý tưởng sâu hơn của Saussure là: trong ngôn ngữ chỉ có những khác biệt. Một từ có nghĩa không phải vì nó tự mang một nội dung, mà vì nó khác những từ lân cận trong hệ thống.
Ông ví ngôn ngữ như ván cờ. Quân mã có giá trị không phải vì làm bằng gỗ hay ngà, mà vì cách nó đi khác các quân khác. Mất một quân mã, ta lấy một cái nắp chai thay vào, ván cờ vẫn chơi được, miễn mọi người đồng ý nó đi như mã.
Hãy nghĩ tới đèn giao thông. Màu đỏ có nghĩa dừng không phải vì bản chất của màu đỏ, mà vì nó khác màu xanh trong một hệ thống ba màu. Thêm một màu mới vào hệ thống, nghĩa của các màu cũ cũng thay đổi theo.
Ví dụ từ ngôn ngữ: tiếng Việt phân biệt anh, chị, em, cô, chú, bác. Nghĩa của chữ anh được định hình một phần bởi việc nó không phải là chú, không phải là em. Trong một ngôn ngữ chỉ có một từ cho mọi người anh em, giá trị của từ ấy rộng hơn nhiều.
Hai phân biệt định hình cả ngành
Saussure phân biệt hệ thống ngôn ngữ chung của cộng đồng, ông gọi bằng tiếng Pháp là langue, với lời nói cụ thể của từng người trong từng lúc, gọi là parole. Ngôn ngữ học, theo ông, nên nghiên cứu hệ thống, cái làm cho lời nói có thể hiểu được.
Ông cũng phân biệt nghiên cứu đồng đại, tức ngôn ngữ như một hệ thống tại một thời điểm, với nghiên cứu lịch đại, tức ngôn ngữ thay đổi qua thời gian. Ngôn ngữ học thế kỷ mười chín chủ yếu là lịch đại. Saussure cho rằng muốn hiểu một ngôn ngữ, trước hết phải hiểu nó như một hệ thống đang vận hành.
Hai phân biệt này mở đường cho ngôn ngữ học cấu trúc thế kỷ hai mươi, rồi lan sang nhân học với Claude Lévi Strauss, sang phê bình văn học và cả triết học Pháp.
Về sau, các nhà ngôn ngữ học như Chomsky phân biệt năng lực và hiệu năng, theo tinh thần gần với cặp phân biệt của Saussure nhưng đặt trọng tâm vào tâm trí cá nhân hơn là cộng đồng.
Võ đoán có tuyệt đối không?
Ngay Saussure cũng thừa nhận ngoại lệ: từ tượng thanh, như tiếng gà gáy hay tiếng nước chảy. Nhưng ông lưu ý chúng ít và vẫn khác nhau giữa các ngôn ngữ. Gà gáy trong tiếng Việt khác hẳn trong tiếng Anh.
Các nghiên cứu sau cho thấy võ đoán không tuyệt đối như ông nghĩ. Thí nghiệm nổi tiếng cho người xem một hình tròn mềm và một hình nhọn lởm chởm, hỏi đâu là bouba, đâu là kiki. Người thuộc nhiều nền văn hoá khác nhau đa số chọn bouba cho hình tròn.
Những hiện tượng như vậy được gọi là biểu tượng âm thanh, và các nhà ngôn ngữ học ngày nay tìm thấy chúng khá phổ biến, đặc biệt ở các ngôn ngữ giàu từ láy mô phỏng như tiếng Việt: lấp lánh, lom khom, lững thững.
Dù vậy, phần lớn từ vựng của mọi ngôn ngữ vẫn là võ đoán, và chính tính võ đoán ấy cho phép ngôn ngữ thay đổi tự do qua thời gian. Có lẽ chính sự võ đoán lại là điều làm ngôn ngữ trở nên sống động.
Câu hỏi thường gặp
Tính võ đoán có nghĩa là ai muốn gọi gì thì gọi không?
Không. Võ đoán nghĩa là không có lý do tự nhiên buộc âm nào gắn với nghĩa nào. Nhưng một khi cộng đồng đã quy ước, cá nhân không tự ý đổi được mà vẫn được người khác hiểu.
Chủ nghĩa cấu trúc là gì?
Đó là một trào lưu tư tưởng thế kỷ hai mươi, cho rằng ý nghĩa của mỗi yếu tố nằm ở quan hệ của nó với các yếu tố khác trong một hệ thống. Nó bắt đầu từ ngôn ngữ học của Saussure và lan sang nhân học, văn học, tâm lý học.
Từ láy trong tiếng Việt có phải là võ đoán không?
Nhiều từ láy mô phỏng âm thanh, hình dáng hay chuyển động có yếu tố biểu tượng âm thanh, nên không hoàn toàn võ đoán. Nhưng ngay cả ở đây, người nói ngôn ngữ khác thường không đoán được nghĩa nếu chưa học.
Saussure còn nổi tiếng với công trình nào khác?
Khi còn rất trẻ, ông viết một công trình về hệ nguyên âm Ấn Âu, trong đó dự đoán sự tồn tại của những âm đã mất. Dự đoán ấy được xác nhận nhiều năm sau nhờ tiếng Hittite.
Ký hiệu học là gì?
Ký hiệu học là ngành nghiên cứu mọi loại ký hiệu, không chỉ ngôn ngữ, mà cả hình ảnh, cử chỉ, biển báo. Saussure đã hình dung một ngành như vậy và xem ngôn ngữ học là một phần của nó.