Tiếng Phạn, Hy Lạp cổ, La tinh, tiếng Anh, Nga, Ba Tư và nhiều thứ tiếng khác là họ hàng vì cùng sinh ra từ một ngôn ngữ tổ tiên được gọi là tiếng Ấn Âu nguyên thuỷ, nói cách nay khoảng năm sáu nghìn năm. Bằng chứng không nằm ở vài từ giống nhau, mà ở những quy luật biến đổi âm đều đặn đến mức dự đoán được.
Chào bạn, đây là Nhà Học Thuật. Ngôn ngữ học lịch sử có lẽ là ngành khoa học nhân văn đầu tiên đạt tới độ chính xác gần như khoa học tự nhiên. Tập này mình kể nó bắt đầu từ một bài nói ở Ấn Độ, và đạt tới đỉnh khi một dự đoán được xác nhận sau gần nửa thế kỷ.
Bài nói ở Calcutta
Năm một nghìn bảy trăm tám mươi sáu, William Jones, một thẩm phán người Anh làm việc ở Ấn Độ và say mê ngôn ngữ, phát biểu trước một hội học thuật ở Calcutta. Ông nói rằng tiếng Phạn, tiếng Hy Lạp và tiếng La tinh giống nhau ở cả gốc động từ lẫn hình thức ngữ pháp, nhiều đến mức không thể là tình cờ.
Ông đề xuất rằng cả ba có lẽ cùng xuất phát từ một nguồn chung, nay không còn nữa, và rằng tiếng Goth, các tiếng Celt, tiếng Ba Tư cổ có lẽ cũng thuộc cùng gia đình.
Jones không phải người đầu tiên thấy những nét giống nhau, nhưng cách ông nói đúng lúc, đúng chỗ, và đủ uy tín để khơi dậy một ngành nghiên cứu mới ở châu Âu.
Điều quan trọng trong lập luận là ngữ pháp. Từ vựng có thể vay mượn qua buôn bán. Nhưng cách chia động từ, cách biến đổi danh từ thì rất hiếm khi vay mượn hàng loạt.
Định luật Grimm: âm đổi theo quy luật
Đầu thế kỷ mười chín, nhà ngôn ngữ học Đan Mạch Rasmus Rask, rồi Jacob Grimm, người nổi tiếng hơn với tuyển tập truyện cổ tích cùng em trai, mô tả một loạt tương ứng âm giữa các tiếng German, như tiếng Anh, tiếng Đức, với các tiếng Ấn Âu khác.
Ví dụ dễ nhớ: âm p của La tinh tương ứng với âm f trong tiếng Anh. La tinh nói pater, tiếng Anh nói father. La tinh nói pes, tiếng Anh nói foot. Âm t tương ứng với âm th: La tinh tres, tiếng Anh three. Âm k tương ứng với âm h: La tinh cornu, tiếng Anh horn.
Đây không phải vài cặp từ ngẫu nhiên, mà là một hệ thống chạy qua hàng trăm từ. Nó cho thấy các tiếng German đã trải qua một đợt đổi âm có hệ thống so với tổ tiên chung.
Rồi có những ngoại lệ. Năm một nghìn tám trăm bảy mươi lăm, Karl Verner giải thích được nhiều ngoại lệ ấy bằng vị trí trọng âm trong tiếng tổ tiên. Ngoại lệ hoá ra cũng có quy luật.
Phương pháp so sánh và tham vọng không có ngoại lệ
Thành công của Verner khích lệ một thế hệ nhà ngôn ngữ học Đức, gọi là nhóm Tân ngữ pháp, đưa ra nguyên tắc táo bạo: luật biến đổi âm không có ngoại lệ. Ngoại lệ nào cũng phải có lý do, như vay mượn từ ngôn ngữ khác, hay ảnh hưởng của từ gần nghĩa.
Nguyên tắc này biến ngôn ngữ học lịch sử thành một phương pháp kiểm tra được. Hai từ được coi là cùng gốc không phải vì nghe giống, mà vì mọi âm của chúng tương ứng đúng theo các luật đã biết.
Thậm chí hai từ nghe rất khác vẫn có thể cùng gốc, như tiếng Anh wheel và tiếng Hy Lạp kyklos, gốc của chữ cycle, đều có thể truy về cùng một từ tổ tiên. Ngược lại, hai từ nghe giống hệt có thể chẳng liên quan gì.
Từ những tương ứng ấy, các nhà nghiên cứu dựng ngược lại hàng nghìn gốc từ của tiếng Ấn Âu nguyên thuỷ, một ngôn ngữ chưa ai từng thấy viết ra.
Dự đoán của chàng sinh viên hai mươi mốt tuổi
Năm một nghìn tám trăm bảy mươi chín, Ferdinand de Saussure, khi ấy mới hai mươi mốt tuổi, công bố một công trình về hệ nguyên âm Ấn Âu. Để giải thích một số khuôn mẫu khó hiểu, ông đề xuất rằng tiếng tổ tiên từng có vài âm đã biến mất ở mọi ngôn ngữ con được biết khi ấy, chỉ để lại dấu vết gián tiếp trong nguyên âm.
Đó là một dự đoán thuần tuý từ lý thuyết, về những âm mà không ai từng nghe. Nhiều người hoài nghi.
Đầu thế kỷ hai mươi, tiếng Hittite, một ngôn ngữ cổ ở vùng Anatolia, nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ, được giải mã từ những bảng đất sét. Nó hoá ra là một ngôn ngữ Ấn Âu rất cổ. Rồi vào thập niên hai mươi, nhà ngôn ngữ học Jerzy Kuryłowicz chỉ ra rằng trong tiếng Hittite có những phụ âm xuất hiện đúng ở những vị trí mà Saussure đã dự đoán.
Ngày nay giả thuyết ấy được gọi là thuyết thanh hầu, và câu chuyện này thường được kể như một trong những dự đoán đẹp nhất của khoa học nhân văn, giống như việc tìm ra một hành tinh nhờ tính toán.
Người Ấn Âu nguyên thuỷ sống ở đâu?
Câu hỏi quê hương của người nói tiếng Ấn Âu nguyên thuỷ được tranh luận suốt hơn một thế kỷ. Hai giả thuyết chính là vùng thảo nguyên phía bắc Biển Đen và Biển Caspi, và vùng Anatolia, gắn với sự lan toả của nông nghiệp.
Ngôn ngữ học góp manh mối từ chính từ vựng dựng lại: có những gốc từ chỉ bánh xe, trục xe, ngựa, cừu và len. Nếu tổ tiên đã có từ cho bánh xe, họ khó sống trước khi bánh xe được phát minh, điều này nghiêng về giả thuyết thảo nguyên với niên đại muộn hơn.
Khoảng một thập niên gần đây, nghiên cứu ADN cổ từ xương người khảo cổ cho thấy một làn sóng di cư lớn từ thảo nguyên vào châu Âu trong thời kỳ đồ đồng. Nhiều nhà nghiên cứu coi đây là bằng chứng ủng hộ mạnh cho giả thuyết thảo nguyên, ít nhất với các nhánh ở châu Âu. Tranh luận về nhánh Anatolia và chi tiết lộ trình vẫn tiếp tục.
Lần tới khi bạn học một từ tiếng Anh, có thể nhớ rằng trong âm thanh của nó có những vết khắc của những người chăn ngựa trên thảo nguyên từ hàng nghìn năm trước.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Việt có thuộc ngữ hệ Ấn Âu không?
Không. Tiếng Việt thuộc ngữ hệ Nam Á, cùng gia đình với tiếng Khmer, tiếng Mường và nhiều ngôn ngữ ở Đông Nam Á lục địa. Lớp từ Hán Việt là từ vay mượn, không làm thay đổi gốc gia đình.
Ngôn ngữ nào gần với tiếng Ấn Âu nguyên thuỷ nhất?
Không có ngôn ngữ hiện đại nào là tổ tiên. Các ngôn ngữ cổ được ghi chép sớm như tiếng Phạn, Hy Lạp cổ, Hittite giữ nhiều đặc điểm cổ, nhưng mỗi thứ tiếng đều đã thay đổi theo cách riêng.
Vì sao vay mượn từ không làm sai phương pháp so sánh?
Vì từ vay mượn thường không tuân theo các luật tương ứng âm của dòng truyền thừa, nên có thể nhận ra và tách riêng. Đó chính là nhờ nguyên tắc luật âm có hệ thống.
Có thể dựng lại ngôn ngữ cổ hơn tiếng Ấn Âu nguyên thuỷ không?
Đã có những đề xuất về các siêu ngữ hệ gộp nhiều ngữ hệ lại, nhưng phần lớn các nhà ngôn ngữ học hoài nghi. Sau khoảng vài nghìn năm, dấu vết bị biến đổi quá nhiều để phương pháp so sánh còn đáng tin.
Jacob Grimm có liên quan gì tới truyện cổ tích Grimm?
Chính là ông. Jacob và em trai Wilhelm vừa sưu tầm truyện dân gian Đức, vừa là những học giả ngôn ngữ hàng đầu, cùng khởi xướng cả một bộ từ điển tiếng Đức đồ sộ.