Henry Molaison mất khả năng tạo ký ức mới về sự kiện sau khi bị cắt bỏ phần não chứa hồi hải mã, nhưng vẫn học được kỹ năng mới, như vẽ nhìn qua gương, dù mỗi lần tập đều tưởng là lần đầu. Từ trường hợp của ông, khoa học hiểu rằng trí nhớ không phải một khối, mà gồm nhiều hệ thống dựa trên những vùng não khác nhau.
Chào bạn, đây là Nhà Học Thuật. Trong nhiều thập niên, ông chỉ được biết đến qua hai chữ cái viết tắt trong các bài báo khoa học. Chỉ sau khi ông mất, thế giới mới biết tên thật. Tập này mình kể câu chuyện của ông và những gì nó dạy về trí nhớ.
Một ca mổ để chữa động kinh
Henry Molaison sinh năm một nghìn chín trăm hai mươi sáu ở Mỹ. Từ nhỏ ông bị động kinh, càng lớn càng nặng, những cơn co giật khiến ông không thể sống và làm việc bình thường. Thuốc thời ấy không kiểm soát được.
Năm một nghìn chín trăm năm mươi ba, bác sĩ phẫu thuật thần kinh William Scoville đề xuất cắt bỏ phần mặt trong của thuỳ thái dương ở cả hai bên não, bao gồm phần lớn hồi hải mã, nơi được cho là nguồn gốc các cơn động kinh. Đây là một thủ thuật thử nghiệm.
Cơn động kinh giảm đi đáng kể. Nhưng ngay sau mổ, mọi người nhận ra một hậu quả không ai lường trước: Henry không nhớ được gì mới. Ông không nhận ra nhân viên bệnh viện vừa gặp, không tìm được đường về phòng.
Từ đó cho tới khi mất năm hai nghìn không trăm linh tám, ông sống trong một hiện tại kéo dài, mỗi cuộc gặp như cuộc gặp đầu tiên.
Những gì còn lại và những gì mất đi
Nhà tâm lý học thần kinh người Canada Brenda Milner bắt đầu nghiên cứu Henry từ giữa thập niên năm mươi. Bà và cộng sự nhận thấy những điều bất ngờ.
Trí thông minh chung của ông không giảm. Ông nói chuyện bình thường, hiểu câu đùa, giải ô chữ. Ông vẫn nhớ được một con số trong vài chục giây nếu liên tục nhẩm lại, nghĩa là trí nhớ ngắn hạn vẫn hoạt động. Nhưng chỉ cần bị phân tâm, con số biến mất cùng ký ức rằng vừa có ai đưa cho ông một con số.
Ký ức xa của ông, về thời thơ ấu, phần lớn còn, dù sau này các nghiên cứu kỹ hơn cho thấy những ký ức ấy nghèo chi tiết hơn người bình thường. Ký ức những năm ngay trước ca mổ thì bị mất một phần.
Từ đó rút ra một bài học căn bản: hồi hải mã và vùng lân cận không phải nơi cất giữ mọi ký ức, mà là cần thiết để biến trải nghiệm mới thành ký ức lâu dài.
Thí nghiệm vẽ qua gương
Phát hiện nổi tiếng nhất đến từ một bài tập đơn giản. Henry được yêu cầu vẽ theo đường viền một ngôi sao, nhưng chỉ được nhìn tay mình qua một tấm gương. Ai từng thử đều biết việc này rất khó lúc đầu, vì mọi chuyển động đều ngược.
Qua mấy ngày, Henry vẽ ngày càng giỏi, ít lỗi dần, đúng như người bình thường. Nhưng mỗi ngày, ông đều nói rằng mình chưa bao giờ làm bài tập này.
Tức là đôi tay của ông học được, còn ông thì không biết mình đã học. Kỹ năng được lưu ở một nơi không cần đến hồi hải mã.
Kết quả này, công bố đầu thập niên sáu mươi, mở ra ý tưởng rằng có ít nhất hai loại trí nhớ dài hạn hoạt động độc lập với nhau.
Bản đồ các hệ thống trí nhớ
Từ trường hợp Henry và nhiều nghiên cứu sau đó, các nhà khoa học phân biệt trí nhớ khai báo với trí nhớ không khai báo. Trí nhớ khai báo là những gì kể ra được bằng lời: sự kiện đã trải qua, như bữa sinh nhật năm ngoái, và kiến thức chung, như thủ đô của Pháp. Nó phụ thuộc vào hồi hải mã để hình thành.
Trí nhớ không khai báo gồm kỹ năng và thói quen, như đi xe đạp, gõ phím, và những hiệu ứng mồi khi một kích thích đã gặp được xử lý nhanh hơn. Chúng dựa vào các vùng khác như thể vân và tiểu não.
Sự phân biệt này giải thích những điều quen thuộc trong đời: bạn có thể không nhớ đã học đi xe đạp thế nào nhưng vẫn đi được, hoặc gõ mật khẩu bằng tay nhanh mà nói ra lại lúng túng.
Nó cũng có ý nghĩa thực tế: nhiều người mắc bệnh làm tổn thương trí nhớ sự kiện vẫn có thể học được những thói quen hằng ngày qua luyện tập lặp lại, một hướng được dùng trong phục hồi chức năng.
Di sản và những câu hỏi đạo đức
Henry tham gia nghiên cứu trong hơn năm mươi năm, với hàng trăm nhà khoa học. Nhà khoa học thần kinh Suzanne Corkin theo dõi ông trong nhiều thập niên. Ông được mô tả là người hiền lành, hợp tác, và có vẻ vui khi biết mình giúp được người khác, dù không nhớ những lần giúp.
Sau khi ông mất, bộ não của ông được bảo quản và cắt thành hơn hai nghìn lát mỏng, số hoá để giới nghiên cứu khắp nơi có thể xem. Việc này cho phép kiểm tra chính xác những phần nào đã bị cắt bỏ.
Câu chuyện cũng đặt ra câu hỏi đạo đức: một người không nhớ được những lần đồng ý thì sự đồng thuận nghiên cứu nên được hiểu thế nào. Một số tác giả về sau đã đặt lại câu hỏi về cách ông được chăm sóc và được nghiên cứu.
Người đàn ông không nhớ được ngày hôm qua lại trở thành người được nhớ đến nhiều nhất trong lịch sử nghiên cứu trí nhớ. Có lẽ điều đáng giữ lại là: mỗi ký ức ta có hôm nay đều là một món quà mà một vùng não nhỏ lặng lẽ trao cho ta.
Câu hỏi thường gặp
Hồi hải mã nằm ở đâu?
Hồi hải mã là một cấu trúc nằm sâu ở mặt trong của thuỳ thái dương, mỗi bên não có một cái. Tên gọi xuất phát từ hình dáng cong giống con cá ngựa.
Chứng quên thuận chiều là gì?
Đó là mất khả năng tạo ký ức mới sau một tổn thương, trong khi ký ức trước đó có thể còn. Ngược lại, chứng quên ngược chiều là mất ký ức về thời gian trước tổn thương.
Vì sao các bài báo gọi ông bằng chữ viết tắt?
Để bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân, các nhà nghiên cứu chỉ dùng hai chữ cái đầu tên ông. Tên thật được công bố sau khi ông qua đời năm hai nghìn không trăm linh tám.
Ngày nay còn mổ cắt hồi hải mã hai bên để chữa động kinh không?
Không. Chính trường hợp của Henry đã khiến giới y khoa từ bỏ việc cắt bỏ hai bên. Phẫu thuật động kinh hiện nay được đánh giá kỹ để bảo toàn chức năng trí nhớ, và mọi quyết định thuộc về bác sĩ chuyên khoa.
Brenda Milner là ai?
Bà là nhà tâm lý học thần kinh người Canada, làm việc tại Viện Thần kinh Montreal. Bà được xem là một trong những người sáng lập ngành tâm lý học thần kinh, và tiếp tục làm việc đến tuổi rất cao.